Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𨥙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨥙, chiết tự chữ TỈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨥙:

𨥙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨥙

𨥙

Chiết tự chữ 𨥙

[]

U+028959, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jing3;
Việt bính: ;

𨥙

Nghĩa Trung Việt của từ 𨥙


tỉn, như "tỉn (chum nhỏ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨥙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

Chữ gần giống 𨥙

Tự hình:

Tự hình chữ 𨥙 Tự hình chữ 𨥙 Tự hình chữ 𨥙 Tự hình chữ 𨥙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨥙

tỉn𨥙:tỉn (chum nhỏ)
𨥙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨥙 Tìm thêm nội dung cho: 𨥙