Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二五眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[èr·wuyǎn] 方
1. kém năng lực (người); kém chất lượng (vật)。(人)能力差;(物品)质量差。
2. người kém năng lực; người kém cỏi。能力差的人。
1. kém năng lực (người); kém chất lượng (vật)。(人)能力差;(物品)质量差。
2. người kém năng lực; người kém cỏi。能力差的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 二五眼 Tìm thêm nội dung cho: 二五眼
