Chữ 陒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 陒

1. 陒 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 危
  • phụ
  • ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • 2. 陒 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 危
  • phụ, ấp
  • ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • Nghĩa của 陒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guǐ] Bộ: 阝- Phụ
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    hủy hoại; phá hoại; phá hủy。毁坏;坍塌。
    陒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陒 Tìm thêm nội dung cho: 陒