Chữ 㤲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤲:

㤲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤲

㤲

Chiết tự chữ 㤲

[]

U+3932, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie4;
Việt bính: hap6 hip3;

㤲

Nghĩa Trung Việt của từ 㤲


Chữ gần giống với 㤲:

㤮, 㤰, 㤲, 㤵, 㤻, 恿, 悆, 悉, 悊, 悐, 悠, 患, 悤, 您, 悪, 悫, 悬,

Dị thể chữ 㤲

𫺁,

Chữ gần giống 㤲

Tự hình:

Tự hình chữ 㤲 Tự hình chữ 㤲 Tự hình chữ 㤲 Tự hình chữ 㤲

㤲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤲 Tìm thêm nội dung cho: 㤲