Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍闻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnwén] tin quý lạ; tin tức quý lạ; tin hay。珍奇的见闻(多指有趣的小事)。
世界珍闻
tin tức quý và lạ trên thế giới.
世界珍闻
tin tức quý và lạ trên thế giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 珍闻 Tìm thêm nội dung cho: 珍闻
