Từ: 回廊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回廊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回廊 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíláng] hành lang gấp khúc; hành lang uốn khúc; hành lang lượn vòng quanh。曲折环绕的走廊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊

lang:hành lang
làng:làng xóm
láng:láng giềng
sang:sang sông
回廊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回廊 Tìm thêm nội dung cho: 回廊