Chữ 䀁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀁:

䀁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀁

䀁

Chiết tự chữ 䀁

[]

U+4001, tổng 11 nét, bộ Mãnh 皿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you4;
Việt bính: zaau6;

䀁

Nghĩa Trung Việt của từ 䀁


Chữ gần giống với 䀁:

䀁, 䀂, 盒, 盔, 盖, 盗, 盘, 盛,

Chữ gần giống 䀁

Tự hình:

Tự hình chữ 䀁 Tự hình chữ 䀁 Tự hình chữ 䀁 Tự hình chữ 䀁

䀁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀁 Tìm thêm nội dung cho: 䀁