Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回绝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回绝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回绝 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíjué] từ chối; cự tuyệt (bằng lời nói)。答复对方,表示拒绝。
一口回绝
từ chối một hồi.
回绝了他的不合理要求。
từ chối yêu cầu không hợp lý của nó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt
回绝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回绝 Tìm thêm nội dung cho: 回绝