Từ: 表表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biểu biểu
Đặc biệt lạ lùng, lỗi lạc, đặc dị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
表表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表表 Tìm thêm nội dung cho: 表表