Chữ 䃛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃛, chiết tự chữ LIỄN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䃛:

䃛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃛

䃛

Chiết tự chữ 䃛

[]

U+40DB, tổng 16 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lian2, qian4;
Việt bính: lin2;

䃛

Nghĩa Trung Việt của từ 䃛


liễn, như "cái liễn" (gdhn)

Chữ gần giống với 䃛:

䃘, 䃙, 䃚, 䃛, 䃜, 䃝, 䃞, 磚, 磛, 磟, 磠, 磡, 磢, 磣, 磥, 磧, 磨, 磪, 磬, 磮, 𥕌, 𥕥,

Chữ gần giống 䃛

Tự hình:

Tự hình chữ 䃛 Tự hình chữ 䃛 Tự hình chữ 䃛 Tự hình chữ 䃛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䃛

liễn䃛:cái liễn
䃛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃛 Tìm thêm nội dung cho: 䃛