Dưới đây là các chữ có bộ Thạch [石]:

Thạch [Thạch]

U+77F3, tổng 5 nét, bộ Thạch
Phiên âm: shí; Nghĩa: Đá

Tìm thấy 362 chữ có bộ Thạch [石]

thạch, đạn [5], [6], [7], [7], ki [7], 𥐘 [7], [8], [8], [8], khốt, ngột [8], cang, khang, xoang [8], tịch [8], phàn [8], quáng [8], nãng, nương [8], mã [8], [8], 𥐞 [8], 𥐦 [8], 𥐧 [8], 𥐨 [8], [9], [9], [9], [9], [9], [9], sa [9], phu [9], [9], hoạch [9], thế [9], khảm [9], nhạ [9], tì [9], nghiên, nghiễn [9], [9], chuyên [9], xa [9], [9], nghiễn [9], [9], [9], biêm [9], 𥐰 [9], 𥐹 [9], 𥑂 [9], 𥑃 [9], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], kiếp, pháp [10], [10], [10], thư [10], [10], đà [10], chỉ [10], châm [10], [10], nỗ [10], [10], phanh [10], pháo [10], [10], phá [10], [10], thân [10], tạp [10], [10], lệ [10], lung [10], [10], lịch [10], [10], sở [10], khanh [10], 𥑚 [10], 𥑠 [10], 𥑢 [10], 𥑥 [10], 𥑪 [10], 𥑭 [10], 𥑲 [10], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], trại [11], chu [11], [11], nao [11], [11], [11], [11], hình [11], nghiên, nghiễn [11], động [11], [11], thạc [11], [11], khao, nghiêu [11], ngại, cai [11], [11], [11], [11], 𥑴 [11], 𥑶 [11], 𥒃 [11], 𥒅 [11], 𥒥 [11], 𥒦 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], khanh [12], tiêu [12], [12], [12], xa [12], lưu [12], ngạnh [12], xác [12], nghiễn [12], [12], [12], [12], kiềm, thiêm [12], [12], 𥒮 [12], 𥓄 [12], 𥓅 [12], 𥓉 [12], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], bằng [13], trụy [13], kì [13], [13], đĩnh [13], điêu [13], lục [13], ngại [13], toái [13], thước, tích [13], bi [13], đối [13], vũ [13], [13], oản [13], điển [13], [13], thích [13], [13], bính [13], [13], 𥓳 [13], 𥓴 [13], 𥓵 [13], 𥓶 [13], 𥓷 [13], 𥓸 [13], 𥓹 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], nham [14], điệp [14], độc [14], kiệt, kệ [14], [14], bích [14], [14], thạc [14], châm [14], [14], đãng, nãng, nương [14], [14], não [14], kiềm, thiêm [14], thán [14], tra [14], [14], [14], từ [14], [14], ủy [14], tha [14], [14], 𥓿 [14], 𥔀 [14], 𥔦 [14], 𥔧 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], xác [15], [15], mã [15], niễn, chiển [15], bàng, bảng [15], [15], tảng [15], lỗi [15], [15], bàn [15], ngại, cai [15], [15], trách, trích [15], khái [15], chuyên [15], [15], [15], 𥔱 [15], 𥔵 [15], 𥔿 [15], 𥕄 [15], 𥕊 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], chuyên [16], [16], [16], lỗ [16], [16], [16], [16], [16], thích [16], ma, má [16], [16], khánh [16], [16], cừ [16], hoàng [16], 𥕌 [16], 𥕥 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], ki [17], đặng [17], [17], lân, lấn [17], bàn, bà [17], khao, nghiêu [17], [17], tiều [17], [17], [17], 𥖎 [17], 𥖐 [17], 𥖑 [17], 𥖒 [17], 𥖓 [17], 𥖔 [17], 𥖕 [17], 𥖖 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], kiềm, thiêm [18], lôi [18], sở [18], dự [18], mông [18], bạc [18], 𥖩 [18], [19], ngại [19], pháo [19], [19], quáng, khoáng [19], lệ [19], 𥖸 [19], 𥖺 [19], [20], [20], [20], lôi [20], lỗi [20], lịch [20], phàn [20], [20], 𥗌 [20], 𥗍 [20], 𥗎 [20], 𥗏 [20], 𥗐 [20], [21], [21], [21], [21], pháo [21], lung [21], [21], bạc [21], 𥗜 [21], [22], [22], [22], [22], 𥗨 [22], 𥗩 [22], 𥗳 [23], [24], 𥗹 [25], [26], 𥗽 [26], 𥗾 [27], 𥘀 [27], 𥘂 [28],

Các bộ thủ 5 nét

(Huyền), (Ngọc 王), (Qua), (Ngõa), (Cam), (Sinh), (Dụng), (Điền), (Thất), (Nạch), (Bát), (Bạch), (Bì), (Mãnh), (Mục), (Mâu), (Thỉ), (Thạch), (Thị, kỳ 礻), (Hòa), (Huyệt), (Lập), (Kim 金), (Điểu 鳥), (long 龍),