Chữ 䒨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䒨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䒨:

䒨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䒨

䒨

Chiết tự chữ 䒨

[]

U+44A8, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi3;
Việt bính: ci2;

䒨

Nghĩa Trung Việt của từ 䒨


Chữ gần giống với 䒨:

䒦, 䒧, 䒨, 䒩, 䒪, 䒫, 䒬, 䒭, 若,

Chữ gần giống 䒨

Tự hình:

Tự hình chữ 䒨 Tự hình chữ 䒨 Tự hình chữ 䒨 Tự hình chữ 䒨

䒨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䒨 Tìm thêm nội dung cho: 䒨