Chữ 觭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 觭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 觭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 觭

觭 cấu thành từ 2 chữ: 角, 奇
  • chác, dạc, giác, giốc, góc, lộc
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • []

    U+89ED, tổng 15 nét, bộ Giác 角
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1 kei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 觭


    Nghĩa của 觭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jī]Bộ: 角 - Giác
    Số nét: 15
    Hán Việt: KI
    số lẻ。单数,同"奇"(jī)。

    Chữ gần giống với 觭:

    , , , , , , , 𧣴, 𧤁, 𧤂,

    Chữ gần giống 觭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 觭 Tự hình chữ 觭 Tự hình chữ 觭 Tự hình chữ 觭

    觭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 觭 Tìm thêm nội dung cho: 觭