Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尊奉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūnfèng] 1. tôn kính; sùng kính; sùng bái。尊敬崇尚。
2. cung kính đối đãi。恭敬地奉行、相待。
2. cung kính đối đãi。恭敬地奉行、相待。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奉
| phụng | 奉: | cung phụng |
| vụng | 奉: | vụng trộm; vụng về |

Tìm hình ảnh cho: 尊奉 Tìm thêm nội dung cho: 尊奉
