Chữ 䡺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡺:

䡺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡺

䡺

Chiết tự chữ 䡺

[]

U+487A, tổng 22 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei4;
Việt bính: wai6;

䡺

Nghĩa Trung Việt của từ 䡺


Chữ gần giống với 䡺:

䡺, 䡻, 轡, 轢, 轢,

Chữ gần giống 䡺

Tự hình:

Tự hình chữ 䡺 Tự hình chữ 䡺 Tự hình chữ 䡺 Tự hình chữ 䡺

䡺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡺 Tìm thêm nội dung cho: 䡺