Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苗族 trong tiếng Trung hiện đại:
[Miáozú] dân tộc Mèo (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Quế Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Tây, Tứ Xuyên,Quảng Đông, Hồ Bắc)。中国少数民族之一 ,分布在贵州和湖南、云南、广西、四川、广东、湖北。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 苗族 Tìm thêm nội dung cho: 苗族
