Chữ 䧹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧹:

䧹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧹

䧹

Chiết tự chữ 䧹

[]

U+49F9, tổng 13 nét, bộ Truy, chuy 隹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying1;
Việt bính: zing1;

䧹

Nghĩa Trung Việt của từ 䧹


Chữ gần giống với 䧹:

䧷, 䧸, 䧹, 䧺, 雉, 雊, 雍, 雎, 雏,

Chữ gần giống 䧹

Tự hình:

Tự hình chữ 䧹 Tự hình chữ 䧹 Tự hình chữ 䧹 Tự hình chữ 䧹

䧹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧹 Tìm thêm nội dung cho: 䧹