Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一共 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīgòng] 副
tổng cộng; gồm; hết thảy。(副)表示合在一起。
三个小组一共是十七个人。
tổng cộng ba nhóm có mười bảy người.
一共多少人?
có tất cả bao nhiêu người?
tổng cộng; gồm; hết thảy。(副)表示合在一起。
三个小组一共是十七个人。
tổng cộng ba nhóm có mười bảy người.
一共多少人?
có tất cả bao nhiêu người?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |

Tìm hình ảnh cho: 一共 Tìm thêm nội dung cho: 一共
