Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 督促 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūcù] thúc giục; đốc thúc; đôn đốc。监督催促。
已经布置了的工作,应当认真督促检查。
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.
已经布置了的工作,应当认真督促检查。
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 督
| đốc | 督: | đốc quân; đốc lệ (khuyến khích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |

Tìm hình ảnh cho: 督促 Tìm thêm nội dung cho: 督促
