Từ: 督促 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 督促:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 督促 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūcù] thúc giục; đốc thúc; đôn đốc。监督催促。
已经布置了的工作,应当认真督促检查。
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 督

đốc:đốc quân; đốc lệ (khuyến khích)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 促

thúc:thúc giục
xóc: 
xúc:xúc xiểm; đi xúc
督促 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 督促 Tìm thêm nội dung cho: 督促