Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一力 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīlì] dốc hết sức; ráng hết sức。尽全力;竭力。
一力成全
ra sức giúp người khác.
一力主持
ra sức ủng hộ
一力承担
ra sức gánh vác.
一力成全
ra sức giúp người khác.
一力主持
ra sức ủng hộ
一力承担
ra sức gánh vác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 一力 Tìm thêm nội dung cho: 一力
