Từ: 一己 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一己:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一己 trong tiếng Trung hiện đại:

[yījǐ] bản thân; cá nhân; tự mình。自身;个人。
一己之私
riêng cá nhân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 己

kỉ:ích kỉ; tri kỉ
kỷ:ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ
一己 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一己 Tìm thêm nội dung cho: 一己