Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一己 trong tiếng Trung hiện đại:
[yījǐ] bản thân; cá nhân; tự mình。自身;个人。
一己之私
riêng cá nhân mình
一己之私
riêng cá nhân mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 己
| kỉ | 己: | ích kỉ; tri kỉ |
| kỷ | 己: | ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ |

Tìm hình ảnh cho: 一己 Tìm thêm nội dung cho: 一己
