Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一径 trong tiếng Trung hiện đại:
[yījìng] 1. thẳng; một mạch。径直。
他没有跟别人打招呼,一径走进屋里。
anh ấy không chào mọi người, đi thẳng một mạch vào phòng.
2. liên tiếp; luôn luôn。一直;连续不断。
她一径在微笑。
cô ấy luôn mỉm cười.
他一径是做教师的。
ông ấy trước giờ vẫn là giáo viên.
他没有跟别人打招呼,一径走进屋里。
anh ấy không chào mọi người, đi thẳng một mạch vào phòng.
2. liên tiếp; luôn luôn。一直;连续不断。
她一径在微笑。
cô ấy luôn mỉm cười.
他一径是做教师的。
ông ấy trước giờ vẫn là giáo viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 一径 Tìm thêm nội dung cho: 一径
