Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一斑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yībān] 名
đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)。指豹身上的一块斑纹。比喻相类似的许多事物中很小的一部分。参看〖管中窥豹〗。
管中窥豹,可见一斑。
nhìn trộm con báo qua cái ống, có thể nhìn thấy một mảng đốm nhỏ.
đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)。指豹身上的一块斑纹。比喻相类似的许多事物中很小的一部分。参看〖管中窥豹〗。
管中窥豹,可见一斑。
nhìn trộm con báo qua cái ống, có thể nhìn thấy một mảng đốm nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |

Tìm hình ảnh cho: 一斑 Tìm thêm nội dung cho: 一斑
