Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 統 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 統, chiết tự chữ THỐNG, THỤNG, THỦNG, TUNG, XÓNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 統:
統
Biến thể giản thể: 统;
Pinyin: tong3;
Việt bính: tung2
1. [正統] chánh thống 2. [系統] hệ thống 3. [一統] nhất thống 4. [創業垂統] sáng nghiệp thùy thống 5. [總統] tổng thống 6. [傳統] truyền thống;
統 thống
◇Hoài Nam Tử 淮南子: Kiển chi tính vi ti, nhiên phi đắc công nữ chử dĩ nhiệt thang nhi trừu kì thống kỉ, tắc bất năng thành ti 繭之性為絲, 然非得工女煮以熱湯而抽其統紀, 則不能成絲(Thái tộc huấn 泰族訓) Bản chất của kén tằm là làm ra tơ, nhưng không được nữ công nấu nước sôi và kéo ra thành mối sợi, thì không thành tơ được.
(Danh) Các đời nối dõi không dứt.
◎Như: huyết thống 血統 dòng máu, truyền thống 傳統 liên hệ từ đời này sang đời khác.
◇Chiến quốc sách 戰國策: Thiên hạ kế kì thống, thủ kì nghiệp, truyền chi vô cùng 天下繼其統, 守其業, 傳之無窮 (Tần sách tam 秦策三) Thiên hạ nối tiếp các thế hệ, giữ sự nghiệp của mình, truyền lại mãi về sau không dứt.
(Danh) Kỉ cương, cương yếu.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Nghi thừa hồng nghiệp, vi vạn thế thống 宜承洪業, 為萬世統 (Đệ tứ hồi) Xứng đáng kế thừa nghiệp lớn, làm khuôn phép cho muôn đời.
(Danh) Họ Thống.
(Động) Cầm đầu, lĩnh đạo.
◎Như: thống lĩnh 統領 suất lĩnh, cầm đầu tất cả.
(Phó) Hợp lại, tổng hợp.
◎Như: thống kê 統計 tính gộp, thống xưng 統稱 gọi chung.
(Tính) Tròn và rỗng (có hình ống).
§ Thông đồng 筒.
◎Như: trường thống mã ngoa 長統馬靴 giày ống cao.
thống, như "thống soái; thống kê" (vhn)
thụng, như "áo thụng" (btcn)
thủng, như "thủng thẳng; thủng lỗ" (btcn)
xóng, như "xóng xượt (nằm dài); xóng (không vướng mắc)" (btcn)
tung, như "rối tung" (gdhn)
Pinyin: tong3;
Việt bính: tung2
1. [正統] chánh thống 2. [系統] hệ thống 3. [一統] nhất thống 4. [創業垂統] sáng nghiệp thùy thống 5. [總統] tổng thống 6. [傳統] truyền thống;
統 thống
Nghĩa Trung Việt của từ 統
(Danh) Mối tơ.◇Hoài Nam Tử 淮南子: Kiển chi tính vi ti, nhiên phi đắc công nữ chử dĩ nhiệt thang nhi trừu kì thống kỉ, tắc bất năng thành ti 繭之性為絲, 然非得工女煮以熱湯而抽其統紀, 則不能成絲(Thái tộc huấn 泰族訓) Bản chất của kén tằm là làm ra tơ, nhưng không được nữ công nấu nước sôi và kéo ra thành mối sợi, thì không thành tơ được.
(Danh) Các đời nối dõi không dứt.
◎Như: huyết thống 血統 dòng máu, truyền thống 傳統 liên hệ từ đời này sang đời khác.
◇Chiến quốc sách 戰國策: Thiên hạ kế kì thống, thủ kì nghiệp, truyền chi vô cùng 天下繼其統, 守其業, 傳之無窮 (Tần sách tam 秦策三) Thiên hạ nối tiếp các thế hệ, giữ sự nghiệp của mình, truyền lại mãi về sau không dứt.
(Danh) Kỉ cương, cương yếu.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Nghi thừa hồng nghiệp, vi vạn thế thống 宜承洪業, 為萬世統 (Đệ tứ hồi) Xứng đáng kế thừa nghiệp lớn, làm khuôn phép cho muôn đời.
(Danh) Họ Thống.
(Động) Cầm đầu, lĩnh đạo.
◎Như: thống lĩnh 統領 suất lĩnh, cầm đầu tất cả.
(Phó) Hợp lại, tổng hợp.
◎Như: thống kê 統計 tính gộp, thống xưng 統稱 gọi chung.
(Tính) Tròn và rỗng (có hình ống).
§ Thông đồng 筒.
◎Như: trường thống mã ngoa 長統馬靴 giày ống cao.
thống, như "thống soái; thống kê" (vhn)
thụng, như "áo thụng" (btcn)
thủng, như "thủng thẳng; thủng lỗ" (btcn)
xóng, như "xóng xượt (nằm dài); xóng (không vướng mắc)" (btcn)
tung, như "rối tung" (gdhn)
Chữ gần giống với 統:
䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 統
| thống | 統: | thống soái; thống kê |
| thụng | 統: | áo thụng |
| thủng | 統: | thủng thẳng; thủng lỗ |
| tung | 統: | rối tung |
| xóng | 統: | xóng xượt (nằm dài); xóng (không vướng mắc) |

Tìm hình ảnh cho: 統 Tìm thêm nội dung cho: 統
