Từ: 一臂之力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一臂之力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一臂之力 trong tiếng Trung hiện đại:

[yībìzhīlì] giúp một tay。指其中的一部分力量或不大的力量。
助你一臂之力
giúp anh một tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂

:tí (cánh tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi:làm chi, hèn chi
giây:giây lát, giây phút
:cái gì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
一臂之力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一臂之力 Tìm thêm nội dung cho: 一臂之力