Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一连 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīlián] 副
liên tiếp; không ngừng。副词,表示动作继续不断或情况连续发生。
一连下了三天雨。
mưa ba ngày liên tiếp
今天一连运到了四五批货。
hôm nay chuyển liên tục bốn năm đợt hàng.
liên tiếp; không ngừng。副词,表示动作继续不断或情况连续发生。
一连下了三天雨。
mưa ba ngày liên tiếp
今天一连运到了四五批货。
hôm nay chuyển liên tục bốn năm đợt hàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |

Tìm hình ảnh cho: 一连 Tìm thêm nội dung cho: 一连
