Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一门心思 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一门心思:
Nghĩa của 一门心思 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīménxīn·si] một lòng một dạ; tập trung tinh thần。一心一意;集中精神。
他一门心思搞技术革新。
anh ấy dốc lòng đổi mới nâng cao kỹ thuật.
老汉在一门心思地磨着镰刀。
ông lão đang chăm chú mài liềm gặt lúa.
他一门心思搞技术革新。
anh ấy dốc lòng đổi mới nâng cao kỹ thuật.
老汉在一门心思地磨着镰刀。
ông lão đang chăm chú mài liềm gặt lúa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 一门心思 Tìm thêm nội dung cho: 一门心思
