Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一零儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīlíngr] phần dư; số lẻ。零头。
我知道的这一点儿,连人家的一零儿也比不上啊。
điều tôi biết này, không bằng cái lẻ của người khác.
我知道的这一点儿,连人家的一零儿也比不上啊。
điều tôi biết này, không bằng cái lẻ của người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一零儿 Tìm thêm nội dung cho: 一零儿
