Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一面之词 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一面之词:
Nghĩa của 一面之词 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīmiànzhīcí] lời nói của một bên; lý lẽ của một phía。争执双方的一方所说的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 一面之词 Tìm thêm nội dung cho: 一面之词
