Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一顺儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshùnr] cùng phương hướng; theo thứ tự。同一方向或顺序。
村里新盖的房子,一顺儿都是朝南的瓦房。
những ngôi nhà mới xây trong thôn, đều là nhà ngói quay về hướng nam.
村里新盖的房子,一顺儿都是朝南的瓦房。
những ngôi nhà mới xây trong thôn, đều là nhà ngói quay về hướng nam.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一顺儿 Tìm thêm nội dung cho: 一顺儿
