Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三星 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānxīng] 1. tam tinh (ba ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Liệp Hộ, thường nhìn để tính thời gian khuya sớm)。猎户座中央三颗明亮的星,冬季天将黑时从东方升起,天将明时在西方落下,常根据它的位置估计时间。2. ba sao; ba ngôi sao。三颗星。3. tam tinh (tức ba vị thần Phúc, Lộc, Thọ)。俗称福、禄、寿三神。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 三星 Tìm thêm nội dung cho: 三星
