Từ: 臆测 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆测:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臆测 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìcè] suy đoán chủ quan; đoán chừng。主观地推测。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 测

trắc:trắc địa, bất trắc
臆测 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆测 Tìm thêm nội dung cho: 臆测