Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thượng du
Vùng đất trên cao, gần nguồn sông.Vùng rừng núi.
Nghĩa của 上游 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngyóu] 1. thượng du。河流接近发源地的部分。
2. hàng đầu。比喻先进。
鼓足干劲,力争上游。
dốc lòng hăng hái, vươn lên hàng đầu.
2. hàng đầu。比喻先进。
鼓足干劲,力争上游。
dốc lòng hăng hái, vươn lên hàng đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 上游 Tìm thêm nội dung cho: 上游
