Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上膛 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngtáng] 1. lên đạn; nạp đạn。把枪弹推进枪膛里或炮弹推进炮膛里准备发射。
2. vòm trên; vòm miệng; ngạc (trong khoang miệng)。腭的通称。
2. vòm trên; vòm miệng; ngạc (trong khoang miệng)。腭的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膛
| thang | 膛: | thang (khu trống rỗng) |
| đường | 膛: | hung đường (lồng ngực) |

Tìm hình ảnh cho: 上膛 Tìm thêm nội dung cho: 上膛
