Từ: 上膛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上膛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上膛 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngtáng] 1. lên đạn; nạp đạn。把枪弹推进枪膛里或炮弹推进炮膛里准备发射。
2. vòm trên; vòm miệng; ngạc (trong khoang miệng)。腭的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膛

thang:thang (khu trống rỗng)
đường:hung đường (lồng ngực)
上膛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上膛 Tìm thêm nội dung cho: 上膛