Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 待业 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 待业:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 待业 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiyè] đợi việc; chờ việc。(非农业户口的人)等待就业。
待业青年
thanh niên đợi việc
待业人员
nhân viên chờ việc
在家待业
ở nhà đợi việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp
待业 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 待业 Tìm thêm nội dung cho: 待业