Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上马 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngmǎ] lên ngựa; khởi công (bắt đầu một công việc lớn lao)。比喻开始某项较大的工作或工程。
这项工程明年上马。
Công trình này sang năm sẽ khởi công.
这项工程明年上马。
Công trình này sang năm sẽ khởi công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 上马 Tìm thêm nội dung cho: 上马
