Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不吃 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchī] 1. kiêng; kiêng cữ (thức ăn)。避免(如错误的、不合适的,令人讨厌的或有害的事物)。
2. bỏ qua。有意避开某事物;放过。
3. không chịu thua; không phục tùng; không chịu lép。不买帐。
2. bỏ qua。有意避开某事物;放过。
3. không chịu thua; không phục tùng; không chịu lép。不买帐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |

Tìm hình ảnh cho: 不吃 Tìm thêm nội dung cho: 不吃
