Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感觉 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnjué] 1. cảm giác。客观事物的个别特性在人脑中引起的反应,如苹果作用于我们的感官时,通过视觉可以感到它的颜色,通过味觉可以感到它的味道。感觉是最简单的心理过程,是形成各种复杂心理过程的基础。
2. cảm thấy; cảm giác。觉得1.。
一场秋雨过后就感觉有点冷了。
sau một trận mưa thu cảm thấy hơi lạnh.
3. cho rằng。觉得2.。
他感觉工作还顺利。
anh ấy cho rằng công tác cũng thuận lợi.
2. cảm thấy; cảm giác。觉得1.。
一场秋雨过后就感觉有点冷了。
sau một trận mưa thu cảm thấy hơi lạnh.
3. cho rằng。觉得2.。
他感觉工作还顺利。
anh ấy cho rằng công tác cũng thuận lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉
| dác | 觉: | dáo dác, dớn dác |
| giác | 觉: | giác quan, thính giác |

Tìm hình ảnh cho: 感觉 Tìm thêm nội dung cho: 感觉
