Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说情 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōqíng] nói hộ; nói giúp。(说情儿)代人请求宽恕;给别人讲情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 说情 Tìm thêm nội dung cho: 说情
