Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不怕 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùpà] 方
dù cho; bất kể; dù; cho dù。连词,用法跟"哪怕"相同。
不怕天气再冷,他也要用冷水洗脸。
cho dù trời rét đến đâu, anh ta cũng rửa mặt bằng nước lạnh
dù cho; bất kể; dù; cho dù。连词,用法跟"哪怕"相同。
不怕天气再冷,他也要用冷水洗脸。
cho dù trời rét đến đâu, anh ta cũng rửa mặt bằng nước lạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |

Tìm hình ảnh cho: 不怕 Tìm thêm nội dung cho: 不怕
