Từ: 不扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyáng] xấu xí; không đẹp。(相貌)不好看。
其貌不扬
hình dạng xấu xí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
不扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不扬 Tìm thêm nội dung cho: 不扬