Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不断:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不断 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùduàn] không ngừng; liên tục; liên tiếp。连续不间断。
接连不断
liên tiếp không dừng
不断努力
không ngừng cố gắng
新生事物不断涌现
sự việc mới nảy sinh liên tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón:đưa đón, đón đường
不断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不断 Tìm thêm nội dung cho: 不断