Chữ 㾇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾇

[]

U+3F87, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mu4;
Việt bính: do2 dou1 muk6 zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾇


Chữ gần giống với 㾇:

, , 㽿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Chữ gần giống 㾇

Tự hình:

Tự hình chữ 㾇 Tự hình chữ 㾇 Tự hình chữ 㾇 Tự hình chữ 㾇

㾇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾇 Tìm thêm nội dung cho: 㾇