Từ: 考量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考量:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 考 • 量

Nghĩa của 考量 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎo·liàng] suy tính; suy nghĩ; xem xét; tính toán; cân nhắc。考虑; 思量。
这件事我已经考量过了, 就照你的意思办吧。
việc này tôi đã suy nghĩ rồi, cứ theo ý của bạn mà làm đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo考:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường量:đo lường
lượng量:chất lượng
考量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考量 Tìm thêm nội dung cho: 考量