Chữ 媧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媧, chiết tự chữ OA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媧:

媧 oa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媧

Chiết tự chữ oa bao gồm chữ 女 咼 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媧 cấu thành từ 2 chữ: 女, 咼
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • oa [oa]

    U+5AA7, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wa1;
    Việt bính: wo1;

    oa

    Nghĩa Trung Việt của từ 媧

    (Danh) Nữ Oa một vị vua nữ trong thần thoại luyện đá vá trời.

    (Danh)
    Tên khác của Thái Hành san .
    oa, như "Nữ oa" (vhn)

    Chữ gần giống với 媧:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 媧

    ,

    Chữ gần giống 媧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媧 Tự hình chữ 媧 Tự hình chữ 媧 Tự hình chữ 媧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 媧

    oa:Nữ oa
    媧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媧 Tìm thêm nội dung cho: 媧