Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 媧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媧, chiết tự chữ OA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媧:
媧
Biến thể giản thể: 娲;
Pinyin: wa1;
Việt bính: wo1;
媧 oa
(Danh) Tên khác của Thái Hành san 太行山.
oa, như "Nữ oa" (vhn)
Pinyin: wa1;
Việt bính: wo1;
媧 oa
Nghĩa Trung Việt của từ 媧
(Danh) Nữ Oa 女媧 một vị vua nữ trong thần thoại luyện đá vá trời.(Danh) Tên khác của Thái Hành san 太行山.
oa, như "Nữ oa" (vhn)
Dị thể chữ 媧
娲,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媧
| oa | 媧: | Nữ oa |

Tìm hình ảnh cho: 媧 Tìm thêm nội dung cho: 媧
