Chữ 𥭛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥭛, chiết tự chữ GIẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥭛:

𥭛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥭛

𥭛

Chiết tự chữ 𥭛

[]

U+025B5B, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥭛

Nghĩa Trung Việt của từ 𥭛


giậu, như "rào giậu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥭛:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥭛

Tự hình:

Tự hình chữ 𥭛 Tự hình chữ 𥭛 Tự hình chữ 𥭛 Tự hình chữ 𥭛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥭛

giậu𥭛:rào giậu
𥭛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥭛 Tìm thêm nội dung cho: 𥭛