Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尘俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénsú] 1. trần tục; thế tục; phong tục thịnh hành。流俗。
2. trần thế; trần gian; thế gian。尘世。
2. trần thế; trần gian; thế gian。尘世。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 尘俗 Tìm thêm nội dung cho: 尘俗
