Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破天荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòtiānhuāng] lần đầu tiên; xưa nay chưa thấy。唐朝时荆州每年送举人去考进士都考不中,当时称天荒(天荒:从未开垦过的土地),后来刘蜕考中了,称为破天荒(见于孙光宪《北梦琐言》卷四)。比喻事情第一次出现。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 破天荒 Tìm thêm nội dung cho: 破天荒
