Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专美 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānměi] 书
giành riêng tên đẹp; giành riêng tên hay。独自享受美名。
青年演员钻研表演艺术,不让上代艺人专美于前。
các diễn viên trẻ đi sâu vào nghệ thuật biểu diễn, không để cho lớp nghệ nhân trước giành riêng tên đẹp.
giành riêng tên đẹp; giành riêng tên hay。独自享受美名。
青年演员钻研表演艺术,不让上代艺人专美于前。
các diễn viên trẻ đi sâu vào nghệ thuật biểu diễn, không để cho lớp nghệ nhân trước giành riêng tên đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 专美 Tìm thêm nội dung cho: 专美
