Cao su chống va đập cửa

Từ: 丙种射线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丙种射线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 丙种射线 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngzhǒngshèxiàn] tia ga-ma; tia gamma。镭和其他一些放射性元素的原子放出的射线,是波长极短的电磁波,穿透力比爱克斯射线更强,能穿透几十厘米厚的钢板。工业上用来探伤,医生上用来消毒、治疗肿瘤等。也叫伽马射线。 通常写作 g 射线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丙

biếng:biếng ăn
bính:bính luân (sợi nhân tạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
丙种射线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丙种射线 Tìm thêm nội dung cho: 丙种射线